Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
日と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
日
と
39 lần
Cách viết
Tất cả
39
日
と
38
日
𛁻
1
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
日
と
い
9
日
と
す
5
日
と
の
2
日
と
ま
2
日
と
云
2
日
と
定
2
日
と
し
1
日
と
て
1
日
と
と
1
日
と
な
1
日
と
は
1
日
と
る
1
Cùng mở đầu bằng 日
日
の
379
日
に
291
日
本
228
日
は
202
日
を
170
日
も
95
日
ほ
47
日
で
41
日
よ
41
日
月
39
日
な
38
日
か
35
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
竹斎
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
仁勢物語
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 18 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 35 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 19 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 37 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935