Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
日には
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
日
に
は
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
日
に
は
8
日
𛂌
𛂞
7
日
に
𛂞
3
日
に
𛂣
2
日
𛂋
𛂞
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
日
に
に
は
Cùng mở đầu bằng 日に
日
に
あ
10
日
に
も
10
日
に
干
8
日
に
行
8
日
に
し
7
日
に
ほ
7
日
に
て
6
日
に
そ
5
日
に
な
5
日
に
の
5
日
に
か
4
日
に
一
4
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 19 · 1935
豊橋市史談 · tr. 282 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋市史談 · tr. 253 · 1916