Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
日本の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
日
本
の
48 lần
Cách viết
Tất cả
48
日
本
ノ
25
日
本
の
17
日
本
𛂙
3
日
本
𛂜
3
Tất cả
48
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
日
本
本
の
Cùng mở đầu bằng 日本
日
本
紀
29
日
本
国
15
日
本
に
13
日
本
橋
10
日
本
人
9
日
本
永
6
日
本
と
3
日
本
へ
3
日
本
一
3
日
本
第
3
日
本
よ
2
日
本
地
2
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
椿説弓張月
吉利支丹物語
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
豊橋市史談 · tr. 145 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 10 · 1935