Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
旦那
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
旦
那
124 lần
Tất cả
124
Viết tay & mộc bản
50
Chưa phân loại
74
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
旦
那
の
13
旦
那
を
13
旦
那
さ
11
旦
那
は
10
旦
那
が
8
旦
那
お
6
旦
那
と
6
旦
那
も
5
旦
那
へ
4
旦
那
殿
4
旦
那
な
3
旦
那
に
3
Cùng mở đầu bằng 旦
旦
の
5
旦
に
3
旦
い
1
旦
か
1
旦
て
1
旦
は
1
旦
を
1
旦
光
1
旦
善
1
旦
堕
1
旦
夕
1
旦
大
1
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
仁勢物語
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699