Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
早き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
早
き
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
早
き
5
早
キ
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
早
き
蚕
3
早
き
処
1
早
き
故
1
Cùng mở đầu bằng 早
早
く
74
早
速
11
早
う
10
早
か
9
早
い
8
早
仕
5
早
晩
5
早
鮓
5
早
春
4
早
晚
4
早
煮
4
早
稲
4
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
袖珍防疫必携 · tr. 30 · 1912