Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明日は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
日
は
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
明
日
𛂞
10
明
日
𛂣
2
明
日
𛂡
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
明
日
日
は
Cùng mở đầu bằng 明日
明
日
の
10
明
日
と
3
明
日
こ
2
明
日
よ
2
明
日
西
2
明
日
あ
1
明
日
う
1
明
日
か
1
明
日
な
1
明
日
も
1
明
日
わ
1
明
日
下
1
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624