Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
春の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
春
の
106 lần
Cách viết
Tất cả
106
春
の
75
春
𛂙
17
春
𛂜
11
春
ノ
2
春
𛂚
1
Tất cả
106
Viết tay & mộc bản
67
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
春
の
部
6
春
の
事
5
春
の
日
5
春
の
花
5
春
の
山
4
春
の
い
3
春
の
夜
3
春
の
心
3
春
の
色
3
春
の
雨
3
春
の
こ
2
春
の
な
2
Cùng mở đầu bằng 春
春
は
88
春
さ
58
春
が
41
春
秋
30
春
に
29
春
色
28
春
を
26
春
日
17
春
正
17
春
も
15
春
宮
15
春
と
12
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
当世料理
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
竹斎
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
当世料理
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
当世料理
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688