Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
是故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
是
故
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
是
故
先
2
是
故
君
2
是
故
三
1
是
故
不
1
是
故
人
1
是
故
仁
1
是
故
宿
1
是
故
我
1
是
故
昔
1
是
故
智
1
是
故
有
1
是
故
求
1
Cùng mở đầu bằng 是
是
を
596
是
は
305
是
に
197
是
も
176
是
非
106
是
よ
72
是
な
55
是
か
36
是
ぞ
26
是
則
26
是
程
26
是
れ
25
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 45
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 61
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 10
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 61
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 17
天學略名目羽翼 全 · tr. 9
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 5
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 29
成実論 : 天長点 · tr. 5 · 1922
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 167
夜船閑話 · tr. 9 · 1757
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 57
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 130
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 99
天學略名目羽翼 全 · tr. 9
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 35
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 15
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 34
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 22 · 1806
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 49
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 12
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882