Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
智慧
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
智
慧
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
智
慧
如
2
智
慧
の
1
智
慧
は
1
智
慧
を
1
智
慧
之
1
智
慧
方
1
智
慧
普
1
智
慧
淳
1
智
慧
禅
1
智
慧
籌
1
智
慧
者
1
智
慧
而
1
Cùng mở đầu bằng 智
智
恵
39
智
の
18
智
伯
15
智
者
15
智
を
14
智
に
9
智
勇
9
智
と
4
智
な
3
智
は
3
智
之
3
智
信
3
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
天學略名目羽翼 全 · tr. 79
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 108
比翼連理花迺志満台