Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
最上
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
最
上
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
最
上
の
7
最
上
に
4
最
上
と
3
最
上
徳
2
最
上
た
1
最
上
な
1
最
上
以
1
最
上
𬻿
1
Cùng mở đầu bằng 最
最
初
21
最
期
12
最
も
11
最
中
8
最
前
7
最
大
7
最
為
7
最
後
6
最
早
6
最
高
6
最
勝
4
最
明
4
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
養生録 · tr. 102 · 1817
物類称呼
養生録 · tr. 125 · 1817
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624