Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
と
62 lần
Cách viết
Tất cả
62
有
と
54
有
ト
7
有
𛁻
1
Tất cả
62
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
と
い
9
有
と
て
9
有
と
云
6
有
と
か
3
有
と
き
3
有
と
し
2
有
と
な
2
有
と
の
2
有
と
お
1
有
と
さ
1
有
と
ぞ
1
有
と
は
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
有
又
45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
竹斎
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
竹斎
吉利支丹物語
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蕃談 · tr. 144
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
護法新論 中 · tr. 36
物類称呼
蕃談 · tr. 161
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
物類称呼