Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
朋友
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
朋
友
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
朋
友
の
1
朋
友
中
1
朋
友
們
1
朋
友
家
1
朋
友
故
1
朋
友
有
1
朋
友
来
1
朋
友
的
1
朋
友
講
1
Cùng mở đầu bằng 朋
朋
と
2
朋
の
2
朋
狗
1
朋
獲
1
朋
輩
1
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 22
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 25
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 135
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 41
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 58
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675