Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
望む
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
望
む
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
望
む
8
望
ム
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
望
む
に
1
望
む
の
1
望
む
も
1
望
む
を
1
望
む
人
1
望
む
先
1
望
む
所
1
望
む
鍋
1
望
む
驕
1
Cùng mở đầu bằng 望
望
み
23
望
に
11
望
を
9
望
の
6
望
て
5
望
次
5
望
す
4
望
な
4
望
と
3
望
有
3
望
あ
2
望
か
2
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805
蕃談 · tr. 20
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798