Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本国の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
国
の
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
本
国
ノ
8
本
国
の
3
本
国
𛂙
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
本
国
国
の
Cùng mở đầu bằng 本国
本
国
に
7
本
国
と
2
本
国
へ
2
本
国
「
1
本
国
が
1
本
国
そ
1
本
国
な
1
本
国
は
1
本
国
よ
1
本
国
を
1
本
国
境
1
本
国
蝦
1
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798