Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
材料
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
材
料
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
材
料
の
3
材
料
を
2
材
料
不
1
Cùng mở đầu bằng 材
材
木
8
材
を
5
材
の
3
材
あ
1
材
と
1
材
な
1
材
也
1
材
云
1
材
在
1
材
大
1
材
左
1
材
必
1
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 29
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 29
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
豊橋志要 · tr. 6 · 1909
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 29