Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
杓子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
杓
子
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
33
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
杓
子
に
29
杓
子
を
3
杓
子
あ
1
杓
子
銚
1
Cùng mở đầu bằng 杓
杓
を
2
杓
に
1
杓
の
1
杓
一
1
杓
作
1
杓
斧
1
杓
杷
1
杓
盃
1
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
どうれ百人一首 / 鹿都部真顔(狂歌堂)編 · tr. 3 · 1835
春色梅児与美