Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
来ら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
来
ら
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
来
𛃰
17
来
ら
5
来
ラ
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
来
ら
ず
9
来
ら
せ
4
来
ら
ざ
2
来
ら
ば
2
来
ら
れ
2
来
ら
す
1
来
ら
は
1
Cùng mở đầu bằng 来
来
る
203
来
て
144
来
り
126
来
た
116
来
の
37
来
な
32
来
や
28
来
れ
26
来
ま
25
来
し
24
来
年
21
来
は
20
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
物類称呼
春色梅児与美