Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
来りて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
来
り
て
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
来
り
て
9
来
り
𛁳
8
来
リ
テ
4
来
𛃲
て
2
来
𛃶
て
2
来
𛃶
𛁳
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
来
り
り
て
Cùng mở đầu bằng 来り
来
り
し
21
来
り
給
5
来
り
け
3
来
り
こ
3
来
り
ぬ
3
来
り
や
3
来
り
候
2
来
り
勝
2
来
り
女
2
来
り
此
2
来
り
あ
1
来
り
お
1
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
物類称呼
物類称呼