Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
柄の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
柄
の
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
柄
の
9
柄
𛂙
3
柄
ノ
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
柄
の
建
2
柄
の
か
1
柄
の
さ
1
柄
の
人
1
柄
の
傘
1
柄
の
山
1
柄
の
橋
1
柄
の
脇
1
柄
の
豊
1
柄
の
長
1
Cùng mở đầu bằng 柄
柄
杓
7
柄
に
5
柄
を
5
柄
な
3
柄
故
2
柄
買
2
柄
か
1
柄
す
1
柄
せ
1
柄
と
1
柄
は
1
柄
も
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
天學便蒙図説
春色梅児与美
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 22 · 1789
春色梅児与美
春色梅児与美
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 22 · 1789
天學便蒙図説