Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
桃の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
桃
の
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
桃
の
8
桃
𛂙
2
桃
𛂜
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
桃
の
実
2
桃
の
木
2
桃
の
酒
2
桃
の
如
1
桃
の
油
1
桃
の
目
1
桃
の
花
1
桃
の
葉
1
Cùng mở đầu bằng 桃
桃
を
5
桃
林
4
桃
杏
3
桃
園
2
桃
李
2
桃
源
2
桃
色
2
桃
花
2
桃
く
1
桃
た
1
桃
と
1
桃
よ
1
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
豊橋の年中行事 · tr. 18 · 1935