Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
案内
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
案
内
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
案
内
な
6
案
内
し
4
案
内
者
4
案
内
を
3
案
内
に
2
案
内
の
2
案
内
い
1
案
内
さ
1
案
内
頼
1
Cùng mở đầu bằng 案
案
じ
44
案
に
39
案
し
16
案
の
16
案
す
6
案
を
5
案
な
4
案
も
4
案
事
3
案
山
3
案
き
2
案
せ
2
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋志要 · tr. 55 · 1909