Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
桑を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
桑
を
70 lần
Cách viết
Tất cả
70
桑
𛄜
42
桑
𛄚
27
桑
ヲ
1
Tất cả
70
Viết tay & mộc bản
69
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
桑
を
喰
20
桑
を
採
7
桑
を
ふ
3
桑
を
作
3
桑
を
あ
2
桑
を
つ
2
桑
を
と
2
桑
を
取
2
桑
を
沢
2
桑
を
見
2
桑
を
う
1
桑
を
た
1
Cùng mở đầu bằng 桑
桑
の
68
桑
と
18
桑
に
16
桑
は
10
桑
喰
8
桑
葉
6
桑
蚕
5
桑
柘
4
桑
樹
4
桑
井
3
桑
名
3
桑
接
3
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803