Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
桜の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
桜
の
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
桜
の
6
桜
𛂙
1
櫻
の
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
桜
の
花
3
桜
の
実
1
桜
の
散
1
桜
の
枝
1
桜
の
盛
1
Cùng mở đầu bằng 桜
桜
川
15
桜
は
7
桜
井
4
桜
色
4
桜
鯛
4
桜
屋
3
桜
田
3
桜
貝
3
桜
か
2
桜
に
2
桜
も
2
桜
花
2
料理珍味集
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
料理珍味集
物類称呼
物類称呼
物類称呼
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940