Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
植物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
植
物
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
植
物
あ
1
植
物
と
1
植
物
の
1
植
物
は
1
植
物
を
1
植
物
之
1
Cùng mở đầu bằng 植
植
て
7
植
田
6
植
る
5
植
の
4
植
れ
3
植
置
3
植
か
2
植
云
2
植
付
2
植
初
2
植
木
2
植
松
2
比翼連理花迺志満台
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
花彙 草部4巻木部4巻. [2] · tr. 2 · 1765
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
養生法 · tr. 19
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29 · 1873
漂流紀事 · tr. 46
百科全書 地文學 全 · tr. 56 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 10 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 27 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 56 · 1882