Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
椎茸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
椎
茸
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
33
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
椎
茸
の
2
椎
茸
を
2
椎
茸
乾
2
椎
茸
葱
2
椎
茸
さ
1
椎
茸
と
1
椎
茸
な
1
椎
茸
木
1
椎
茸
汁
1
椎
茸
肉
1
椎
茸
銀
1
椎
茸
随
1
Cùng mở đầu bằng 椎
椎
の
5
椎
た
4
椎
、
1
椎
か
1
椎
塊
1
椎
子
1
椎
宮
1
椎
柴
1
椎
樹
1
椎
量
1
膳部料理抄
膳部料理抄
料理物語 · 1643
当世料理
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
新編異国料理 · 1861
当世料理
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
料理物語 · 1643
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
当世料理
料理物語 · 1643
当世料理
料理珍味集