Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
樹の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
樹
の
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
樹
の
7
樹
ノ
4
樹
𛂙
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
樹
の
下
2
樹
の
か
1
樹
の
二
1
樹
の
大
1
樹
の
陰
1
Cùng mở đầu bằng 樹
樹
下
12
樹
を
9
樹
木
9
樹
大
5
樹
に
4
樹
上
4
樹
枝
4
樹
あ
3
樹
立
3
樹
か
2
樹
て
2
樹
之
2
二人比丘尼
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 22 · 1789
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 79 · 1800–99
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
春色梅児与美
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 28 · 1761
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 15
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914