Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
次の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
次
の
54 lần
Cách viết
Tất cả
54
次
の
45
次
𛂙
9
Tất cả
54
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
31
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
次
の
間
8
次
の
日
5
次
の
方
2
次
の
う
1
次
の
か
1
次
の
ほ
1
次
の
一
1
次
の
二
1
次
の
人
1
次
の
内
1
次
の
労
1
次
の
土
1
Cùng mở đầu bằng 次
次
第
203
次
郎
159
次
に
50
次
は
11
次
と
7
次
さ
6
次
て
5
次
之
5
次
手
5
次
序
4
次
が
3
次
で
3
椿説弓張月
傾城買四十八手
椿説弓張月
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 37 · 1806
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
救急撮要 · tr. 34 · 1858
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 41 · 1806
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 42 · 1832
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台