Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
歌を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
歌
を
39 lần
Cách viết
Tất cả
39
歌
𛄜
32
歌
を
3
歌
𛄚
3
歌
ヲ
1
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
歌
を
よ
8
歌
を
か
3
歌
を
も
3
歌
を
作
2
歌
を
見
2
歌
を
あ
1
歌
を
う
1
歌
を
お
1
歌
を
ぎ
1
歌
を
し
1
歌
を
は
1
歌
を
ゑ
1
Cùng mở đầu bằng 歌
歌
に
101
歌
の
72
歌
は
35
歌
よ
32
歌
と
19
歌
な
15
歌
書
11
歌
も
10
歌
妓
8
歌
人
7
歌
仙
6
歌
詞
6
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
仁勢物語
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
竹斎
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
竹斎
竹斎
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
竹斎
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
竹斎
おらが春 · 1878
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931