Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
歎く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
歎
く
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
歎
く
が
1
歎
く
こ
1
歎
く
と
1
歎
く
に
1
歎
く
べ
1
歎
く
も
1
歎
く
を
1
歎
く
程
1
Cùng mở đầu bằng 歎
歎
き
33
歎
か
5
歎
の
5
歎
し
3
歎
じ
2
歎
す
2
歎
せ
2
歎
息
2
歎
曰
2
歎
あ
1
歎
ぎ
1
歎
ぐ
1
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624