Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
正月十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
正
月
十
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
正
月
月
十
Cùng mở đầu bằng 正月
正
月
の
23
正
月
に
8
正
月
を
5
正
月
七
5
正
月
元
5
正
月
王
5
正
月
三
3
正
月
五
3
正
月
仕
3
正
月
初
3
正
月
小
3
正
月
布
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
物類称呼
島津家宛花押印状(三) 與那原親方 良綱 · tr. 1 · 1847
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855