Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
歩に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
歩
に
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
歩
に
14
歩
ニ
2
歩
𛂇
2
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
歩
に
て
6
歩
に
あ
2
歩
に
だ
1
歩
に
よ
1
歩
に
何
1
歩
に
十
1
歩
に
壱
1
歩
に
相
1
Cùng mở đầu bằng 歩
歩
行
40
歩
み
9
歩
を
9
歩
の
8
歩
は
4
歩
む
4
歩
ほ
3
歩
も
3
歩
兵
3
歩
斗
3
歩
き
2
歩
く
2
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
賀茂社記録. 第12冊
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914
小野湖山翁小伝 · tr. 26 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
豊橋志要 · tr. 56 · 1909