Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
毛あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
毛
あ
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
毛
あ
2
毛
ア
2
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
毛
あ
り
1
毛
あ
る
1
Cùng mở đầu bằng 毛
毛
を
27
毛
の
14
毛
も
7
毛
虫
7
毛
な
4
毛
は
4
毛
頭
4
毛
や
3
毛
織
3
毛
野
3
毛
で
2
毛
と
2
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 29 · 1789
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853