Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
民の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
民
の
45 lần
Cách viết
Tất cả
45
民
の
30
民
𛂙
7
民
ノ
5
民
𛂜
2
民
𛂝
1
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
民
の
食
4
民
の
助
2
民
の
愁
2
民
の
望
2
民
の
わ
1
民
の
仰
1
民
の
冤
1
民
の
大
1
民
の
婦
1
民
の
家
1
民
の
小
1
民
の
志
1
Cùng mở đầu bằng 民
民
不
22
民
を
18
民
間
16
民
は
13
民
家
9
民
に
8
民
知
8
民
之
7
民
人
7
民
皆
6
民
な
5
民
是
5
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
大和名所圖會 · tr. 17
流蕃通書 · tr. 46
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29
救荒事冝 · tr. 29 · 1866
経済をしへ草 · tr. 19 · 1833
流蕃通書 · tr. 12
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
救荒事冝 · tr. 31 · 1866
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29 · 1873
物類称呼
救荒事冝 · tr. 31 · 1866
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 236 · 1916
豊橋市史談 · tr. 236 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916