Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
氷を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
氷
を
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
氷
を
1
氷
ヲ
1
氷
𛄜
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
氷
を
ふ
1
氷
を
増
1
氷
を
食
1
Cùng mở đầu bằng 氷
氷
砂
31
氷
お
21
氷
さ
6
氷
の
6
氷
柱
6
氷
こ
5
氷
ざ
5
氷
沙
5
氷
と
4
氷
海
4
氷
な
2
氷
り
2
虚南留別志 · 1834
種痘活人十全辯 · tr. 4 · 1846
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798