Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
汁にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
汁
に
て
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
汁
𛂌
て
13
汁
に
て
9
汁
𛂋
て
8
汁
𛂇
て
2
汁
𛂋
𛁳
2
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
汁
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 汁に
汁
に
も
6
汁
に
す
4
汁
に
酒
4
汁
に
ぬ
3
汁
に
入
3
汁
に
い
2
汁
に
だ
2
汁
に
塩
2
汁
に
用
2
汁
に
こ
1
汁
に
そ
1
汁
に
た
1
料理秘伝抄 · 1684
飯百珍伝
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理珍味集
かてもの · 1916
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理珍味集
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805