Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
求め
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
求
め
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
求
め
29
求
メ
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
求
め
た
4
求
め
て
4
求
め
か
1
求
め
こ
1
求
め
ざ
1
求
め
は
1
求
め
不
1
求
め
出
1
求
め
彼
1
求
め
得
1
求
め
手
1
求
め
是
1
Cùng mở đầu bằng 求
求
肥
29
求
る
16
求
む
13
求
て
7
求
程
7
求
仏
6
求
其
6
求
之
5
求
れ
3
求
不
3
求
也
3
求
無
3
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
菓子話船橋 · 1841
歌学提要 · 1843–50
飯百珍伝
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
二人比丘尼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
物類称呼
養生法 · tr. 20
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928
日本漂流譚 · tr. 64 · 1893
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930