Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
汗を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
汗
を
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
汗
を
12
汗
𛄜
4
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
汗
を
と
2
汗
を
か
1
汗
を
さ
1
汗
を
取
1
汗
を
悲
1
汗
を
握
1
汗
を
治
1
Cùng mở đầu bằng 汗
汗
に
3
汗
の
2
汗
水
2
汗
し
1
汗
汳
1
汗
流
1
汗
面
1
汗
馬
1
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
夜船閑話 · tr. 18 · 1757
救急撮要 · tr. 62 · 1858
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
救急摘方 2巻 · tr. 71 · 1856
養生録 · tr. 114 · 1817
広恵済急方 3巻 · tr. 76 · 1790
日養食かゝみ · tr. 30 · 1820
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 59 · 1806
日養食かゝみ · tr. 24 · 1820
救急撮要 · tr. 28 · 1858
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624