Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
江に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
江
に
65 lần
Cách viết
Tất cả
65
江
𛂌
40
江
に
18
江
𛂋
5
江
ニ
1
江
𛂇
1
Tất cả
65
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
58
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
江
に
て
56
江
に
入
2
江
に
さ
1
江
に
放
1
江
に
明
1
江
に
溺
1
江
に
続
1
江
に
罷
1
Cùng mở đầu bằng 江
江
戸
445
江
の
28
江
都
11
江
上
10
江
及
9
江
州
9
江
御
8
江
南
7
江
国
7
江
申
7
江
山
6
江
天
5
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼