Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
泥を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
泥
を
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
泥
𛄜
3
泥
を
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
泥
を
切
1
泥
を
洗
1
泥
を
行
1
Cùng mở đầu bằng 泥
泥
の
6
泥
み
5
泥
に
4
泥
亀
4
泥
金
4
泥
さ
3
泥
土
3
泥
銀
3
泥
ま
2
泥
万
2
泥
水
2
泥
が
1
南総里見八犬伝 · 1823
かてもの · 1916
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 25 · 1853