Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
洋を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
洋
を
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
洋
ヲ
10
洋
𛄜
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
洋
を
渉
3
洋
を
走
1
Cùng mở đầu bằng 洋
洋
の
11
洋
と
4
洋
へ
4
洋
海
4
洋
は
3
洋
中
3
洋
辛
3
洋
夷
2
洋
数
2
洋
書
2
洋
潮
2
洋
通
2
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
漂流紀事 · tr. 71
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879