Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
洲に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
洲
に
2 lần
Cách viết
Tất cả
2
洲
に
1
洲
𛂌
1
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
洲
に
住
1
洲
に
於
1
Cùng mở đầu bằng 洲
洲
浜
11
洲
崎
7
洲
の
4
洲
を
4
洲
と
3
洲
民
3
洲
走
3
洲
は
2
洲
中
2
洲
あ
1
洲
さ
1
洲
な
1
日本永代蔵 · 1688
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 9 · 1880