Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
活業
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
活
業
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
活
業
と
3
活
業
に
3
活
業
は
2
活
業
を
2
活
業
あ
1
活
業
た
1
活
業
だ
1
活
業
で
1
活
業
の
1
活
業
も
1
活
業
人
1
活
業
通
1
Cùng mở đầu bằng 活
活
の
9
活
る
6
活
物
4
活
て
3
活
を
3
活
必
3
活
か
2
活
な
2
活
法
2
活
生
2
活
路
2
活
う
1
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台