Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
浄瑠
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
浄
瑠
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
浄
瑠
璃
7
浄
瑠
理
5
浄
瑠
り
2
浄
瑠
利
1
Cùng mở đầu bằng 浄
浄
土
15
浄
る
10
浄
明
9
浄
の
5
浄
仏
5
浄
を
4
浄
に
3
浄
衣
3
浄
な
2
浄
め
2
浄
水
2
浄
湯
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 69
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798