Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
深山
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
深
山
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
深
山
に
2
深
山
の
2
深
山
お
1
深
山
し
1
深
山
そ
1
深
山
ひ
1
深
山
へ
1
深
山
を
1
深
山
幽
1
深
山
烏
1
深
山
辺
1
Cùng mở đầu bằng 深
深
く
67
深
き
37
深
切
13
深
い
9
深
川
7
深
さ
6
深
か
5
深
け
5
深
し
5
深
に
3
深
雪
3
深
あ
2
椿説弓張月
おらが春 · 1878
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 133
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798