Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
添て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
添
て
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
添
𛁳
13
添
て
11
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
添
て
あ
1
添
て
さ
1
添
て
そ
1
添
て
と
1
添
て
む
1
添
て
を
1
添
て
働
1
添
て
八
1
添
て
出
1
添
て
取
1
添
て
富
1
添
て
廿
1
Cùng mở đầu bằng 添
添
る
5
添
し
3
添
ひ
3
添
ふ
2
添
ぶ
2
添
ま
2
添
寝
2
添
気
2
添
水
2
添
せ
1
添
た
1
添
ぬ
1
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台