Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
清浄
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
清
浄
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
清
淨
12
清
浄
10
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
清
浄
に
2
清
浄
の
2
清
浄
な
1
清
浄
一
1
清
浄
之
1
清
浄
乞
1
清
浄
以
1
清
浄
光
1
清
浄
土
1
清
浄
士
1
清
浄
成
1
清
浄
法
1
Cùng mở đầu bằng 清
清
水
51
清
し
20
清
盛
12
清
和
6
清
き
5
清
め
5
清
少
5
清
泉
5
清
て
4
清
の
4
清
元
4
清
濁
4
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
浮世風呂 · 1809
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
二人比丘尼
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
二人比丘尼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊