Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
湯が
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
湯
が
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
湯
が
き
4
湯
が
出
3
湯
が
か
1
湯
が
に
1
湯
が
へ
1
湯
が
湧
1
湯
が
熱
1
湯
が
風
1
湯
が
騒
1
Cùng mở đầu bằng 湯
湯
に
114
湯
を
100
湯
の
76
湯
煮
50
湯
へ
31
湯
は
17
湯
と
16
湯
屋
13
湯
殿
12
湯
気
12
湯
水
9
湯
な
8
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台