Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
源氏
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
源
氏
46 lần
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
33
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
源
氏
の
11
源
氏
に
8
源
氏
物
6
源
氏
つ
2
源
氏
ま
2
源
氏
方
2
源
氏
柿
2
源
氏
お
1
源
氏
さ
1
源
氏
た
1
源
氏
一
1
源
氏
伊
1
Cùng mở đầu bằng 源
源
を
26
源
「
21
源
の
10
源
十
7
源
太
7
源
内
4
源
家
4
源
義
4
源
蔵
4
源
し
3
源
に
3
源
三
3
女郎花物語
源氏物語 · 1654
竹斎
源氏物語
源氏物語
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語
椿説弓張月
料理珍味集
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語 · 1654
源氏物語
万宝料理秘密箱 · 1795
女郎花物語
源氏物語
源氏物語
好色一代男 · 1682
女郎花物語
女郎花物語
万宝料理秘密箱 · 1795
傾城買四十八手
女郎花物語
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 46
物類称呼
校異源氏物語. · tr. 9 · 1942
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624