Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
火をお
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
火
を
お
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
火
𛄜
お
9
火
𛄚
お
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
火
を
を
お
Cùng mở đầu bằng 火を
火
を
置
11
火
を
た
9
火
を
焼
6
火
を
つ
5
火
を
放
5
火
を
消
5
火
を
か
4
火
を
引
4
火
を
ほ
3
火
を
入
3
火
を
焚
3
火
を
う
2
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
春色梅児与美