Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
灰汁
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
灰
汁
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
灰
汁
を
2
灰
汁
気
2
灰
汁
に
1
灰
汁
も
1
灰
汁
一
1
Cùng mở đầu bằng 灰
灰
水
12
灰
を
10
灰
の
8
灰
に
6
灰
弐
3
灰
葛
3
灰
も
2
灰
吹
2
灰
だ
1
灰
で
1
灰
ま
1
灰
児
1
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 17 · 1853
救急摘方 2巻 · tr. 18 · 1856
救急撮要 · tr. 65 · 1858
西洋/料理新書 · tr. 45 · 1874
経済をしへ草 · tr. 5 · 1833